Tam thế chư Phật, y Bát Nhã Ba La Mật Đa cố, đắc A Nậu Đa La Tam Miệu Tam Bồ Đề.
Cố tri Bát Nhã Ba La Mật Đa, thị đại thần chú, thị đại minh chú, thị vô thượng chú, thị vô đẳng đẳng chú, năng trừ nhứt thiết khổ, chân thật bất hư.
Cố thuyết Bát Nhã Ba La Mật Đa chú, tức thuyết chú viết:
Yết đế, yết đế, ba la yết đế, ba la tăng yết đế, bồ đề tát bà ha.
Thời kinh đã viên mãn. Nguyện đem công đức này hồi hướng khắp pháp giới chúng sinh.Về Hôm nay
Kinh từ đâu ra
Bát Nhã Tâm Kinh là bản cô đọng nhất của bộ Đại Bát Nhã, một tạng kinh đồ sộ gồm sáu trăm quyển. Người ta hay gọi đây là "trái tim" của cả bộ kinh ấy, vì chỉ với chưa đầy ba trăm chữ Hán mà gói trọn cốt lõi giáo lý về tánh Không. Bản Hán được nhiều vị cao tăng dịch từ tiếng Phạn qua các thời kỳ khác nhau, trong đó bản của ngài Huyền Trang đời Đường là bản lưu truyền rộng nhất ở Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản và Hàn Quốc. Bản Hán-Việt phiên âm trên trang này giữ đúng lối đọc quen thuộc mà phần lớn Phật tử đã thuộc nằm lòng.
Cốt lõi bài kinh
Toàn bộ kinh xoay quanh một câu duy nhất: "sắc bất dị không, không bất dị sắc; sắc tức thị không, không tức thị sắc". Mọi hiện tượng — thân xác, cảm thọ, suy nghĩ — đều do nhân duyên hợp thành, sinh diệt liên tục, không có một cái "ngã" cố định nào để bám giữ. Nhìn thấu được điều đó, tâm bớt sợ hãi, bớt chấp chặt, dần buông được những vọng tưởng điên đảo vẫn quấy rầy hằng ngày. Đây không phải một câu triết lý để tụng cho có, mà là một cách nhìn giúp người tu nhẹ bớt khổ vì bớt bám vào những thứ vốn dĩ đang đổi thay từng phút.
Tụng khi nào và tụng ở nhà ra sao
Bát Nhã Tâm Kinh gần như có mặt trong mọi thời khóa của Phật giáo Bắc tông — sáng, tối, cầu an, cầu siêu, hay bất cứ khi nào tụng riêng một bộ kinh khác. Theo thói quen phổ biến ở nhiều chùa, sau khi tụng xong phần chính của thời kinh, người ta khép lại bằng Tâm Kinh trước khi hồi hướng. Cũng vì ngắn và dễ thuộc, đây thường là bài kinh đầu tiên người mới học tụng niệm được dạy.
Ở nhà, kinh chỉ mất khoảng năm phút nên rất hợp để tụng mỗi tối dù bận rộn. Trước khi tụng nên thắp hương, chắp tay khai kinh, giữ lưng thẳng, đọc rõ ràng và chậm rãi hơn là đọc nhanh cho xong việc. Tụng xong dành vài phút hồi hướng công đức, nguyện cho mình và người thân được an lành, tâm sáng. Người mới có thể đọc chậm để quen mặt chữ trước, sau đó tăng dần theo nhịp khi tụng cùng đại chúng.
Về bản kinh trên trang
Bản trên trang là bản Hán-Việt phiên âm, giữ nguyên lối đọc cổ điển vẫn dùng trong các thời khóa hiện nay. Với người chưa quen chữ Hán-Việt, nên tìm thêm bản dịch nghĩa thuần Việt để hiểu rõ từng câu trước khi tụng, vì phiên âm chỉ giúp đọc đúng âm chứ không giải thích nghĩa.