Lịch ăn chay 2026
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Sáu 2.1, Thứ Bảy 3.1, Chủ nhật 18.1, Thứ Hai 19.1 | ngày 14, Rằm, ngày 30, mùng 1 |
| Thập trai | Thứ Sáu 2.1, Thứ Bảy 3.1, Thứ Ba 6.1, Chủ nhật 11.1, Thứ Hai 12.1, Thứ Sáu 16.1, Thứ Bảy 17.1, Chủ nhật 18.1, Thứ Hai 19.1, Thứ Hai 26.1 | ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Chủ nhật 1.2, Thứ Hai 2.2, Thứ Hai 16.2, Thứ Ba 17.2 | ngày 14, Rằm, ngày 29, mùng 1 |
| Thập trai | Chủ nhật 1.2, Thứ Hai 2.2, Thứ Năm 5.2, Thứ Ba 10.2, Thứ Tư 11.2, Thứ Bảy 14.2, Chủ nhật 15.2, Thứ Hai 16.2, Thứ Ba 17.2, Thứ Ba 24.2 | ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Hai 2.3, Thứ Ba 3.3, Thứ Tư 18.3, Thứ Năm 19.3 | ngày 14, Rằm, ngày 30, mùng 1 |
| Thập trai | Thứ Hai 2.3, Thứ Ba 3.3, Thứ Sáu 6.3, Thứ Tư 11.3, Thứ Năm 12.3, Thứ Hai 16.3, Thứ Ba 17.3, Thứ Tư 18.3, Thứ Năm 19.3, Thứ Năm 26.3 | ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Tư 1.4, Thứ Năm 2.4, Thứ Năm 16.4, Thứ Sáu 17.4, Thứ Năm 30.4 | ngày 14, Rằm, ngày 29, mùng 1, ngày 14 |
| Thập trai | Thứ Tư 1.4, Thứ Năm 2.4, Chủ nhật 5.4, Thứ Sáu 10.4, Thứ Bảy 11.4, Thứ Ba 14.4, Thứ Tư 15.4, Thứ Năm 16.4, Thứ Sáu 17.4, Thứ Sáu 24.4, Thứ Năm 30.4 | ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Sáu 1.5, Thứ Bảy 16.5, Chủ nhật 17.5, Thứ Bảy 30.5, Chủ nhật 31.5 | Rằm, ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Sáu 1.5, Thứ Hai 4.5, Thứ Bảy 9.5, Chủ nhật 10.5, Thứ Năm 14.5, Thứ Sáu 15.5, Thứ Bảy 16.5, Chủ nhật 17.5, Chủ nhật 24.5, Thứ Bảy 30.5, Chủ nhật 31.5 | Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Chủ nhật 14.6, Thứ Hai 15.6, Chủ nhật 28.6, Thứ Hai 29.6 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Tư 3.6, Thứ Hai 8.6, Thứ Ba 9.6, Thứ Sáu 12.6, Thứ Bảy 13.6, Chủ nhật 14.6, Thứ Hai 15.6, Thứ Hai 22.6, Chủ nhật 28.6, Thứ Hai 29.6 | ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Hai 13.7, Thứ Ba 14.7, Thứ Hai 27.7, Thứ Ba 28.7 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Năm 2.7, Thứ Ba 7.7, Thứ Tư 8.7, Thứ Bảy 11.7, Chủ nhật 12.7, Thứ Hai 13.7, Thứ Ba 14.7, Thứ Ba 21.7, Thứ Hai 27.7, Thứ Ba 28.7, Thứ Sáu 31.7 | ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Tư 12.8, Thứ Năm 13.8, Thứ Tư 26.8, Thứ Năm 27.8 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Tư 5.8, Thứ Năm 6.8, Thứ Hai 10.8, Thứ Ba 11.8, Thứ Tư 12.8, Thứ Năm 13.8, Thứ Năm 20.8, Thứ Tư 26.8, Thứ Năm 27.8, Chủ nhật 30.8 | ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Năm 10.9, Thứ Sáu 11.9, Thứ Năm 24.9, Thứ Sáu 25.9 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Sáu 4.9, Thứ Bảy 5.9, Thứ Ba 8.9, Thứ Tư 9.9, Thứ Năm 10.9, Thứ Sáu 11.9, Thứ Sáu 18.9, Thứ Năm 24.9, Thứ Sáu 25.9, Thứ Hai 28.9 | ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Sáu 9.10, Thứ Bảy 10.10, Thứ Sáu 23.10, Thứ Bảy 24.10 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Bảy 3.10, Chủ nhật 4.10, Thứ Tư 7.10, Thứ Năm 8.10, Thứ Sáu 9.10, Thứ Bảy 10.10, Thứ Bảy 17.10, Thứ Sáu 23.10, Thứ Bảy 24.10, Thứ Ba 27.10 | ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Chủ nhật 8.11, Thứ Hai 9.11, Chủ nhật 22.11, Thứ Hai 23.11 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Chủ nhật 1.11, Thứ Hai 2.11, Thứ Sáu 6.11, Thứ Bảy 7.11, Chủ nhật 8.11, Thứ Hai 9.11, Thứ Hai 16.11, Chủ nhật 22.11, Thứ Hai 23.11, Thứ Năm 26.11 | ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Ba 8.12, Thứ Tư 9.12, Thứ Ba 22.12, Thứ Tư 23.12 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Ba 1.12, Thứ Tư 2.12, Chủ nhật 6.12, Thứ Hai 7.12, Thứ Ba 8.12, Thứ Tư 9.12, Thứ Tư 16.12, Thứ Ba 22.12, Thứ Tư 23.12, Thứ Bảy 26.12, Thứ Năm 31.12 | ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23 |