Lịch ăn chay 2027
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Năm 7.1, Thứ Sáu 8.1, Thứ Năm 21.1, Thứ Sáu 22.1 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Sáu 1.1, Thứ Ba 5.1, Thứ Tư 6.1, Thứ Năm 7.1, Thứ Sáu 8.1, Thứ Sáu 15.1, Thứ Năm 21.1, Thứ Sáu 22.1, Thứ Hai 25.1, Thứ Bảy 30.1, Chủ nhật 31.1 | ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Sáu 5.2, Thứ Bảy 6.2, Thứ Sáu 19.2, Thứ Bảy 20.2 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Tư 3.2, Thứ Năm 4.2, Thứ Sáu 5.2, Thứ Bảy 6.2, Thứ Bảy 13.2, Thứ Sáu 19.2, Thứ Bảy 20.2, Thứ Ba 23.2, Chủ nhật 28.2 | ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Chủ nhật 7.3, Thứ Hai 8.3, Chủ nhật 21.3, Thứ Hai 22.3 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Hai 1.3, Thứ Sáu 5.3, Thứ Bảy 6.3, Chủ nhật 7.3, Thứ Hai 8.3, Thứ Hai 15.3, Chủ nhật 21.3, Thứ Hai 22.3, Thứ Năm 25.3, Thứ Ba 30.3, Thứ Tư 31.3 | ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Ba 6.4, Thứ Tư 7.4, Thứ Ba 20.4, Thứ Tư 21.4 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Chủ nhật 4.4, Thứ Hai 5.4, Thứ Ba 6.4, Thứ Tư 7.4, Thứ Tư 14.4, Thứ Ba 20.4, Thứ Tư 21.4, Thứ Bảy 24.4, Thứ Năm 29.4, Thứ Sáu 30.4 | ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Tư 5.5, Thứ Năm 6.5, Thứ Tư 19.5, Thứ Năm 20.5 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Hai 3.5, Thứ Ba 4.5, Thứ Tư 5.5, Thứ Năm 6.5, Thứ Năm 13.5, Thứ Tư 19.5, Thứ Năm 20.5, Chủ nhật 23.5, Thứ Sáu 28.5, Thứ Bảy 29.5 | ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Sáu 4.6, Thứ Bảy 5.6, Thứ Sáu 18.6, Thứ Bảy 19.6 | ngày 30, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Tư 2.6, Thứ Năm 3.6, Thứ Sáu 4.6, Thứ Bảy 5.6, Thứ Bảy 12.6, Thứ Sáu 18.6, Thứ Bảy 19.6, Thứ Ba 22.6, Chủ nhật 27.6, Thứ Hai 28.6 | ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Bảy 3.7, Chủ nhật 4.7, Thứ Bảy 17.7, Chủ nhật 18.7 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm |
| Thập trai | Thứ Năm 1.7, Thứ Sáu 2.7, Thứ Bảy 3.7, Chủ nhật 4.7, Chủ nhật 11.7, Thứ Bảy 17.7, Chủ nhật 18.7, Thứ Tư 21.7, Thứ Hai 26.7, Thứ Ba 27.7, Thứ Sáu 30.7, Thứ Bảy 31.7 | ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Chủ nhật 1.8, Thứ Hai 2.8, Chủ nhật 15.8, Thứ Hai 16.8, Thứ Ba 31.8 | ngày 29, mùng 1, ngày 14, Rằm, ngày 30 |
| Thập trai | Chủ nhật 1.8, Thứ Hai 2.8, Thứ Hai 9.8, Chủ nhật 15.8, Thứ Hai 16.8, Thứ Năm 19.8, Thứ Ba 24.8, Thứ Tư 25.8, Chủ nhật 29.8, Thứ Hai 30.8, Thứ Ba 31.8 | ngày 29, mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Tư 1.9, Thứ Ba 14.9, Thứ Tư 15.9, Thứ Tư 29.9, Thứ Năm 30.9 | mùng 1, ngày 14, Rằm, ngày 29, mùng 1 |
| Thập trai | Thứ Tư 1.9, Thứ Tư 8.9, Thứ Ba 14.9, Thứ Tư 15.9, Thứ Bảy 18.9, Thứ Năm 23.9, Thứ Sáu 24.9, Thứ Hai 27.9, Thứ Ba 28.9, Thứ Tư 29.9, Thứ Năm 30.9 | mùng 1, mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Tư 13.10, Thứ Năm 14.10, Thứ Năm 28.10, Thứ Sáu 29.10 | ngày 14, Rằm, ngày 29, mùng 1 |
| Thập trai | Thứ Năm 7.10, Thứ Tư 13.10, Thứ Năm 14.10, Chủ nhật 17.10, Thứ Sáu 22.10, Thứ Bảy 23.10, Thứ Ba 26.10, Thứ Tư 27.10, Thứ Năm 28.10, Thứ Sáu 29.10 | mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 27, ngày 28, ngày 29, mùng 1 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Năm 11.11, Thứ Sáu 12.11, Thứ Bảy 27.11, Chủ nhật 28.11 | ngày 14, Rằm, ngày 30, mùng 1 |
| Thập trai | Thứ Sáu 5.11, Thứ Năm 11.11, Thứ Sáu 12.11, Thứ Hai 15.11, Thứ Bảy 20.11, Chủ nhật 21.11, Thứ Năm 25.11, Thứ Sáu 26.11, Thứ Bảy 27.11, Chủ nhật 28.11 | mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1 |
| Loại | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|---|---|
| Tứ trai | Thứ Bảy 11.12, Chủ nhật 12.12, Thứ Hai 27.12, Thứ Ba 28.12 | ngày 14, Rằm, ngày 30, mùng 1 |
| Thập trai | Chủ nhật 5.12, Thứ Bảy 11.12, Chủ nhật 12.12, Thứ Tư 15.12, Thứ Hai 20.12, Thứ Ba 21.12, Thứ Bảy 25.12, Chủ nhật 26.12, Thứ Hai 27.12, Thứ Ba 28.12 | mùng 8, ngày 14, Rằm, ngày 18, ngày 23, ngày 24, ngày 28, ngày 29, ngày 30, mùng 1 |